WinHSK

暂停

HSK4v
0 · Lv.1
zàntíng

tạm dừng; tạm ngưng; tạm ngừng trong chốc lát

time out 换人/休息 暂停 time out for substitution/rest 要求 暂停 ask for/request a time out 叫个 暂停 call a time out [ 相关词条 ] 暂停生命 [名] suspended animation; artificial hibernation

漢越 tạm đình