WinHSK
返回查词
xiá
ㄒㄧㄚˊ
HSK1adj, n单字

rỗi; rảnh; rảnh rang; nhàn rỗi; rảnh việc

free time; leisure 参见:无 暇 ;闲 暇 ;应接不 暇 得 暇 have free time

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有事的时候;空闲
  2. (时间)空闲

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

rỗi; rảnh; rảnh rang; nhàn rỗi; rảnh việc

没有事的时候;空闲

我们计划在闲暇时去旅游。

Wǒmen jìhuà zài xiánxiá shí qù lǚyóu.

HSK5

Chúng tôi dự định đi du lịch vào lúc rảnh rỗi.

We plan to travel in our spare time.

我喜欢在闲暇时阅读。

Wǒ xǐhuān zài xiánxiá shí yuèdú.

HSK5

Tôi thích đọc sách vào lúc rảnh rỗi.

I like to read in my spare time.

最近无暇阅读。

Zuìjìn wúxiá yuèdú.

HSK6

Gần đây không có thời gian đọc sách.

I have had no time to read recently.

他忙得无暇顾及家人。

Tā máng de wúxiá gùjí jiārén.

HSK6

Anh ấy bận không có thời gian quan tâm tới gia đình.

He is so busy that he has no time to care for his family.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 adjHSK1

nhàn; thôi; nghỉ

(时间)空闲

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️