WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
应接不暇
HSK3
idioms
0 · Lv.1
yìng
jiē
bù
xiá
đáp ứng không xuể; bận tíu tít
漢越
字解构
Phân tích chữ
应
yìng
多音
HSK3
thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời
接
jiē
HSK3
gần; chạm; tiếp xúc
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
暇
xiá
HSK3
rỗi; rảnh; rảnh rang; nhàn rỗi; rảnh việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的