返回查词 暴露bàolùHSK6bộc lộ; để lộ; phơi bày; bóc trần; vạch trần; tiết lộ; bại lộ暴躁bàozàoHSK7-9nóng nảy; cáu kỉnh; nổi nóng; gắt gỏng; nóng tính; cục súc暴雨bàoyǔHSK5mưa to; mưa lớn; mưa xối xả; mưa như trút nước; mưa như thác đổ暴力bàolìHSK6bạo lực风暴fēngbàoHSK7-9cơn bão暴富bào fùHSK5phất lên; giàu nhanh粗暴cūbàoHSK7-9thô bạo; lỗ mãng; cộc cằn; khe khắt; gắt gỏng; cục súc家暴jiā bàoHSK5bạo lực gia đình暴风bào fēngHSK5gió bão; gió giật; gió mạnh; cuồng phong火暴huǒbàoHSK7-9nóng nảy; nóng tính; nóng vội
暴
bào
ㄅㄠˋHSK5adj, n, v单字
nhô lên; nổi lên
expose; come out 参见: 暴 露
漢越 bạo, bộc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鼓起来;突出
- 糟蹋
- 突然而猛烈
- 凶狠;残酷
- 急躁
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
nhô lên; nổi lên
鼓起来;突出
他气得头上青筋都暴起来了。
Tā qì de tóu shàng qīngjīn dōu bào qǐlai le.
≈HSK6
Anh ấy tức đến nỗi gân xanh nổi lên trên đầu.
He was so angry that the veins on his forehead bulged.
义项 ②v≈HSK5
bỏ phí; giày xéo
糟蹋
义项 ③adj≈HSK5
dữ dội; ngốn ngấu; lôi đình; (mãnh liệt mà đột ngột)
突然而猛烈
义项 ④adj≈HSK5
hung bạo; tàn khốc
凶狠;残酷
义项 ⑤adj≈HSK5
nóng nảy
急躁
义项 6n≈HSK5
họ Bạo
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️