WinHSK
返回查词
bào
ㄅㄠˋ
HSK5adj, n, v单字

nhô lên; nổi lên

expose; come out 参见: 暴 露

漢越 bạo, bộc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鼓起来;突出
  2. 糟蹋
  3. 突然而猛烈
  4. 凶狠;残酷
  5. 急躁

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

nhô lên; nổi lên

鼓起来;突出

他气得头上青筋都暴起来了。

Tā qì de tóu shàng qīngjīn dōu bào qǐlai le.

HSK6

Anh ấy tức đến nỗi gân xanh nổi lên trên đầu.

He was so angry that the veins on his forehead bulged.

义项 vHSK5

bỏ phí; giày xéo

糟蹋

义项 adjHSK5

dữ dội; ngốn ngấu; lôi đình; (mãnh liệt mà đột ngột)

突然而猛烈

义项 adjHSK5

hung bạo; tàn khốc

凶狠;残酷

义项 adjHSK5

nóng nảy

急躁

义项 6nHSK5

họ Bạo

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️