WinHSK

火暴

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huǒbào

nóng nảy; nóng tính; nóng vội

漢越 hỏa bạo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan