返回查词 朋友péngyouHSK1bạn bè, bạn, bằng hữu朋克péng kèHSK4punk亲朋qīnpénɡHSK4bạn bè thân thích朋党péng dǎngHSK7-9kết đảng; kết bè kết cánh; bè đảng宾朋bīn péngHSK3khách và bạn; khách khứa và bạn bè朋驰péng chíHSK7-9Hãng xe Pengchi男朋友nánpéngyouHSK1bạn trai, người yêu (nam)女朋友nǚpéngyouHSK1bạn gái, người yêu (nữ)
朋
péng
ㄆㄥˊHSK1n, v单字
bạn, bạn bè
group; clique 参见: 朋 党
漢越 bằng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朋友(如 朋友)
义项
Nghĩa义项 ①n, v≈HSK1
bạn, bạn bè
他是我的朋友。
Tā shì wǒ de péngyou.
≈HSK1
Anh ấy là bạn của tôi.
He is my friend.
那是你的好朋友吗?
Nà shì nǐ de hǎo péngyou ma?
≈HSK1
Đấy là bạn thân của bạn à?
Is that your good friend?
他们勾结在一起,做了很多坏事。
Tāmen gōujié zài yīqǐ, zuò le hěn duō huàishì.
≈HSK6
Họ đã câu kết với nhau làm nhiều việc xấu.
They colluded together and did many bad things.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️