WinHSK
返回查词
péng
ㄆㄥˊ
HSK1n, v单字

bạn, bạn bè

group; clique 参见: 朋 党

漢越 bằng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朋友(如 朋友)

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK1

bạn, bạn bè

他是我的朋友。

Tā shì wǒ de péngyou.

HSK1

Anh ấy là bạn của tôi.

He is my friend.

那是你的好朋友吗?

Nà shì nǐ de hǎo péngyou ma?

HSK1

Đấy là bạn thân của bạn à?

Is that your good friend?

他们勾结在一起,做了很多坏事。

Tāmen gōujié zài yīqǐ, zuò le hěn duō huàishì.

HSK6

Họ đã câu kết với nhau làm nhiều việc xấu.

They colluded together and did many bad things.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️