WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
朋友
HSK1
n
0 · Lv.1
péngyou
bạn bè, bạn, bằng hữu
漢越 bằng hữu
字解构
Phân tích chữ
朋
péng
HSK1
bạn, bạn bè
友
yǒu
HSK1
bạn, bạn bè
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
够朋友
gòu péng yǒu
HSK4
bạn tốt; tình nghĩa; bạn đúng nghĩa; bạn đích thực; đáng mặt bạn bè
女朋友
nǚpéngyou
HSK1
bạn gái, người yêu (nữ)
好朋友
hǎo péng yǒu
HSK1
bạn tốt; bạn thân
朋友圈
péng yǒu quān
HSK6
bảng tin; khoảnh khắc; vòng bạn bè
男朋友
nánpéngyou
HSK1
bạn trai, người yêu (nam)
查词
复习
真题
工具
我的