WinHSK
返回查词
ㄇㄨˋ
HSK5adj, n单字

cây; cây cối

wooden 参见: 木 头 木 脑

漢越 mộc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 树木
  2. 木头
  3. 用木料制成的
  4. 棺材
  5. 形容身体的某些部位失去感觉
  6. 反应慢的;看起来不太聪明的
  7. 朴实

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

cây; cây cối

树木

这是一把木制的梳子。

zhè shì yī bǎ mùzhì de shūzi.

HSK4

Đây là một cái lược làm bằng gỗ.

This is a wooden comb.

比如“休”这个字,右边是“木”,左边是一个“人”。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

gỗ

木头

义项 nHSK5

đồ gỗ

用木料制成的

义项 nHSK5

quan tài; hòm; săng; áo quan

棺材

义项 nHSK5

họ Mộc

义项 6adjHSK5

tê; tê dại; mất cảm giác

形容身体的某些部位失去感觉

义项 7adjHSK5

chậm chạp; chậm hiểu; trì độn; đầu gỗ

反应慢的;看起来不太聪明的

义项 8adjHSK5

giản dị; đơn sơ; mộc mạc; chân thật; chất phác

朴实

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️