WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
木耳
HSK5
n
0 · Lv.1
mù'ěr
nấm mèo; mộc nhĩ; nấm mộc nhĩ; nấm tai mèo
wood ear; Jew's ear; black fungus
漢越 mộc nhĩ
字解构
Phân tích chữ
木
mù
HSK5
cây; cây cối
耳
ěr
HSK3
tai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
干木耳
gān mù ěr
HSK5
mộc nhĩ
木耳菜
mù ěr cài
HSK5
mồng tơi; rau mồng tơi
白木耳
bái mù ěr
HSK5
mộc nhĩ trắng
黑木耳
hēi mù ěr
HSK5
mộc nhĩ; nấm mèo; nấm mộc nhĩ
查词
复习
真题
工具
我的