WinHSK
返回查词
ㄆㄨˇ
HSK6n单字

mộc mạc; giản dị

Chinese hackberry 参见:pō;pǔ

漢越 bộc, phác

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

họ Phác

他姓朴。

Tā xìng Piáo.

HSK1

Anh ấy họ Phác.

His surname is Piao.

朴女士正在打电话。

Piáo nǚshì zhèngzài dǎ diànhuà.

HSK1

Bà Phác đang gọi điện thoại.

Ms. Piao is making a phone call.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️