WinHSK

朴素

HSK6adj
0 · Lv.1
pǔsù

mộc mạc; giản dị (màu sắc, hình dạng)

simple; unaffected; unadorned [ 相关词条 ] 朴素唯物主义 [名] naive materialism

漢越 phác tố

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan