WinHSK
返回查词
duǒ
ㄉㄨㄛ˙
HSK3measure单字

bông; đoá; đám (lượng từ)

漢越 đoá

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于花朵和云彩或像花和云彩的东西

义项

Nghĩa
义项 measureHSK3

bông; đoá; đám (lượng từ)

用于花朵和云彩或像花和云彩的东西

他送给我三朵玫瑰。

tā sòng gěi wǒ sān duǒ méigui.

HSK4

Anh ấy tặng cho tôi ba bông hoa hồng.

He gave me three roses.

这儿有一朵牡丹。

Zhèr yǒu yī duǒ mǔdān.

HSK4

Ở đây có một đóa mẫu đơn.

There is a peony here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

họ Đóa

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️