返回查词 花朵huāduǒHSK6hoa; bông; bông hoa; đoá hoa朵花duǒ huāHSK3bông hoa; đoá hoa云朵yúnduǒHSK4đám mây; áng mây朵颐duǒ yíHSK3ăn ngốn; ăn朵儿duǒ érHSK3đoá hoa; bông hoa一朵yì duǒHSK3bông; một bông; một đóa骨朵gū duǒHSK6cái vồ (vũ khí cổ cán gỗ dài, đầu to bằng gỗ hay sắt, sau dùng làm đồ nghi trượng.)耳朵软ěr duo ruǎnHSK5cả tin; nhẹ dạ耳朵尖ěr duo jiānHSK6thính tai; sáng tai玛奇朵mǎ qí duǒHSK3macchiato (tên gọi của một loại cà phê)
朵
duǒ
ㄉㄨㄛ˙HSK3measure单字
bông; đoá; đám (lượng từ)
漢越 đoá
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于花朵和云彩或像花和云彩的东西
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①measure≈HSK3
bông; đoá; đám (lượng từ)
用于花朵和云彩或像花和云彩的东西
他送给我三朵玫瑰。
tā sòng gěi wǒ sān duǒ méigui.
≈HSK4
Anh ấy tặng cho tôi ba bông hoa hồng.
He gave me three roses.
这儿有一朵牡丹。
Zhèr yǒu yī duǒ mǔdān.
≈HSK4
Ở đây có một đóa mẫu đơn.
There is a peony here.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
họ Đóa
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️