WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
玛奇朵
HSK1
n
0 · Lv.1
mǎ
qí
duǒ
macchiato (tên gọi của một loại cà phê)
漢越
字解构
Phân tích chữ
玛
mǎ
HSK1
mã não (đá quý)
奇
qí
HSK3
hiếm thấy; đặc sắc; khác thường
朵
duǒ
HSK3
bông; đoá; đám (lượng từ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的