返回查词 杂志zázhìHSK4tạp chí; tập san复杂fùzáHSK4phức tạp嘈杂cáozáHSK7-9ầm ĩ; ồn ào; huyên náo (âm thanh)杂技zájìHSK7-9xiếc; tạp kỹ夹杂jiāzáHSK7-9xen; pha lẫn; pha trộn; xen lẫn; chen lẫn杂物zá wùHSK4đồ lặt vặt; đồ linh tinh掺杂chān záHSK7-9mix; trộn lẫn; hoà trộn; pha trộn; pha tạp杂乱záluànHSK4lộn xộn; tạp nham; lung tung; hỗn độn; chung chạ; xô bồ; lang chạ; lổn ngổn杂质zázhìHSK4tạp chất; chất bẩn繁杂fánzáHSK7-9rắc rối; phức tạp; rườm rà (sự việc)
杂
zá
ㄗㄚˊHSK4adj单字
tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp
extra; irregular 参见: 杂 费; 杂 项
漢越 tạp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多种多样的
- 正项以外的;正式的以外的
- 混合在一起; 搀杂
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp
多种多样的
他每天都有很多杂事。
Tā měitiān dōu yǒu hěnduō záshì.
≈HSK4
Anh ấy mỗi ngày đều có rất nhiều việc linh tinh.
He has a lot of miscellaneous things to do every day.
到会的人很杂。
Dào huì de rén hěn zá.
≈HSK5
Người đến hội nghị rất hỗn tạp.
The people at the meeting are very mixed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
phụ; ngoài
正项以外的;正式的以外的
义项 ③v≈HSK4
pha trộn; trộn lẫn
混合在一起; 搀杂
Tình huống & hội thoại
您好,请问您要办理什么业务?HSK5
女:您好,请问您要办理什么业务?
男:我有一张金卡,我想开通网上银行,手续复杂吗?
女:不复杂,大概十几分钟就能办完。请您先填一下这张表格。
男:谢谢,开通网上银行需要另付费用吗?
女:不用,是免费的。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️