WinHSK
返回查词
ㄗㄚˊ
HSK4adj单字

tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp

extra; irregular 参见: 杂 费; 杂 项

漢越 tạp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多种多样的
  2. 正项以外的;正式的以外的
  3. 混合在一起; 搀杂

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp

多种多样的

他每天都有很多杂事。

Tā měitiān dōu yǒu hěnduō záshì.

HSK4

Anh ấy mỗi ngày đều có rất nhiều việc linh tinh.

He has a lot of miscellaneous things to do every day.

到会的人很杂。

Dào huì de rén hěn zá.

HSK5

Người đến hội nghị rất hỗn tạp.

The people at the meeting are very mixed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

phụ; ngoài

正项以外的;正式的以外的

义项 vHSK4

pha trộn; trộn lẫn

混合在一起; 搀杂

Tình huống & hội thoại

您好,请问您要办理什么业务?HSK5
您好,请问您要办理什么业务?
我有一张金卡,我想开通网上银行,手续复杂吗?
不复杂,大概十几分钟就能办完。请您先填一下这张表格。
谢谢,开通网上银行需要另付费用吗?
不用,是免费的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️