WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
复杂
HSK4
adj
0 · Lv.1
fùzá
phức tạp
漢越 phục tạp
字解构
Phân tích chữ
复
fù
HSK3
trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại
杂
zá
HSK4
tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
复杂化
fù zá huà
HSK4
trở nên phức tạp
复杂性
fù zá xìng
HSK4
tính phức tạp
复杂劳动
fù zá láo dòng
HSK5
lao động phức tạp
复杂系统
fù zá xì tǒng
HSK5
hệ thống phức tạp
演变复杂
yǎn biàn fù zá
HSK7-9
diễn biến phức tạp
错综复杂
cuòzōng-fùzá
HSK7-9
phức tạp; lẫn lộn; rối rắm phức tạp; đan xen vào nhau
查词
复习
真题
工具
我的