返回查词 农村nóngcūnHSK4nông thôn; đồng quê; vùng quê中村zhōng cūnHSK4nakamura村子cūnziHSK4làng; thôn; xóm乡村xiāngcūnHSK5nông thôn; thôn quê; thôn làng; thôn xóm; làng xã村庄cūnzhuāngHSK6thôn; thôn trang; làng mạc; thôn xóm; xóm làng村落cūnluòHSK4làng; thôn; khu làng; làng mạc; thôn xóm; thôn làng村民cūnmínHSK4dân làng; thôn dân村里cūn lǐHSK4ấp山村shāncūnHSK4làng núi渔村yúcūnHSK7-9làng chài; làng đánh cá; xóm vạn chài; vạn chài
村
cūn
ㄘㄨㄣHSK4n单字
thôn làng; làng nhỏ; xóm; thôn
populated place or area
漢越 thôn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (村儿) 村庄
- 姓
- 粗俗
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
thôn làng; làng nhỏ; xóm; thôn
(村儿) 村庄
现在离你们村还有几里?
xiàn zài lí nǐ men cūn hái yǒu jǐ lǐ
≈HSK3
Bây giờ còn cách thôn của bạn bao nhiêu dặm?
How many li are we from your village now?
这部近50万字的长篇小说以陕西关中平原上的白鹿村为背景,细致地讲述了白、鹿两大家族之间发生的故事。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
họ Thôn
姓
义项 ③adj≈HSK4
thô tục; lỗ mãng; thô lỗ; quê mùa
粗俗
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️