拼
村落
HSK4n 0 · Lv.1
cūnluò
làng; thôn; khu làng; làng mạc; thôn xóm; thôn làng
漢越 thôn lạc
字解构
Phân tích chữ村cūnHSK4thôn làng; làng nhỏ; xóm; thôn落luò多音HSK4rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分