WinHSK
返回查词
ㄉㄨˋ
HSK7-9n, v单字

cây đường lê

birch-leaf pear

漢越 đỗ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 杜梨,棠梨,一种木本植物
  2. 阻塞;断绝

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cây đường lê

杜梨,棠梨,一种木本植物

杜甫与李白合称“李杜”,为了与另两位诗人李商隐与杜牧即“小李杜”区别,杜甫与李白又被称为“大李杜”。

HSK5

作品描写了杜丽娘和柳梦梅生死离合的爱情故事,感人至深。

HSK6

义项 nHSK7-9

họ Đỗ

他姓杜。

Tā xìng Dù.

HSK1

Anh ấy họ Đỗ.

His surname is Du.

义项 vHSK7-9

chặn lại; đóng; ngăn chặn; chấm dứt; bịt

阻塞;断绝

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️