WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
杜鹃
HSK1
n
0 · Lv.1
dùjuān
chim quyên; chim cuốc; thục điểu; cuốc cuốc; cuốc
azalea
漢越 đỗ quyên
字解构
Phân tích chữ
杜
dù
HSK7-9
cây đường lê
鹃
juān
HSK1
chim quyên; chim đỗ quyên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
杜鹃花
dù juān huā
HSK7-9
hoa đỗ quyên
杜鹃鸟
dù juān niǎo
HSK7-9
chim cuốc
查词
复习
真题
工具
我的