WinHSK
返回查词
jiā
ㄐㄧㄚ
HSK1n单字

cái gông; gông; xiềng; cái cùm (bằng gỗ)

cangue

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时套在罪犯脖子上的刑具,用木板制成

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cái gông; gông; xiềng; cái cùm (bằng gỗ)

旧时套在罪犯脖子上的刑具,用木板制成

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️