拼
枷板
HSK1n 0 · Lv.1
jiābǎn
bệnh sốt xuất huyết
漢越
字解构
Phân tích chữ枷jiāHSK1cái gông; gông; xiềng; cái cùm (bằng gỗ)板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bệnh sốt xuất huyết
认识每个字,再去看它们组成的词 →