WinHSK
返回查词
níng
ㄔㄨˇ
HSK1n单字

chanh; trái chanh; quả chanh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 柠檬

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chanh; trái chanh; quả chanh

柠檬

我喜欢喝柠檬水。

Wǒ xǐhuān hē níngméng shuǐ.

HSK3

Tôi thích uống nước chanh.

I like to drink lemonade.

柠檬对健康有好处。

Níngméng duì jiànkāng yǒu hǎochù.

HSK3

Chanh tốt cho sức khỏe.

Lemons are good for your health.

这杯柠檬汁太酸了。

Zhè bēi níng méng zhī tài suān le.

HSK4

Ly nước chanh này quá chua.

This glass of lemonade is too sour.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️