拼
柠檬精
HSK1n 0 · Lv.1
níngméngjīng
ghen tị; ghen ăn tức ở
漢越
字解构
Phân tích chữ柠níngHSK1chanh; trái chanh; quả chanh檬méngHSK1chanh; quả chanh精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分