WinHSK
返回查词
ㄏㄜˊ
HSK6n单字

hạt; hột

atomic nucleus 参见: 核 能; 核 燃料; 核 武器

漢越 cai, hạch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. [核儿]同'核' (hé) 1.,2.,用于某些口语词,如'梨核儿、煤核儿、冰核儿'

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

hạt

[核儿]同'核' (hé) 1.,2.,用于某些口语词,如'梨核儿、煤核儿、冰核儿'

那个橙子的核儿不苦。

Nà ge chéngzi de hér bù kǔ.

HSK4

Hạt cam kia không đắng.

The pit of that orange is not bitter.

那个梨的核儿很小。

nà ge lí de húr hěn xiǎo

HSK4

Hạt của quả lê đó rất nhỏ.

The core of that pear is very small.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️