拼
核桃
HSK7-9n 0 · Lv.1
hétao
óc chó; cây óc chó
walnut [ 相关词条 ] 核桃仁 [名] walnut kernel/meat 核桃树 [名] walnut tree
漢越 hạch đào
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
óc chó; cây óc chó
walnut [ 相关词条 ] 核桃仁 [名] walnut kernel/meat 核桃树 [名] walnut tree