WinHSK
返回查词
sāng
ㄙㄤ
HSK7-9n单字

cây dâu tằm

white mulberry; mulberry (tree)

漢越 tang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 桑树

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cây dâu tằm

桑树

园里有几棵桑树。

Yuán lǐ yǒu jǐ kē sāngshù.

HSK6

Trong vườn có mấy cây dâu tằm.

There are several mulberry trees in the garden.

桑树叶子又大又绿。

Sāngshù yèzi yòu dà yòu lǜ.

HSK6

Lá của cây dâu tằm vừa to vừa xanh.

Mulberry leaves are big and green.

义项 nHSK7-9

họ Tang

我的朋友姓桑。

Wǒ de péngyou xìng Sāng.

HSK1

Bạn của tôi họ Tang.

My friend's surname is Sang.

桑先生是位好老师。

sāng xiān shēng shì wèi hǎo lǎo shī

HSK3

Ông Tang là một giáo viên tốt.

Mr. Sang is a good teacher.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️