WinHSK

桑田

HSK7-9n
0 · Lv.1
sāngtián

ruộng dâu; bãi trồng dâu; nương dâu; tang điền; bãi dâu

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →