返回查词 梗概gěng gàiHSK1đại khái; cốt truyện; nội dung chính桔梗jié gěngHSK1cây cát cánh (vị thuốc đông y)心梗xīn gěngHSK1viết tắt cho 心肌梗塞, nhồi máu cơ tim顽梗wán gěngHSK1ngang bướng; bướng bỉnh; ngoan cố; ương gàn梗阻gěng zǔHSK1nghẹn; tắc nghẽn; cách trở; ngăn cách梗塞gěng sèHSK1tắc nghẽn; bế tắc; tắc; nghẽn; nghẹn梗图gěng túHSK1(Tw) macro hình ảnh作梗zuò gěngHSK1làm khó dễ; gây trở ngại; cản trở; ngăn cản老梗lǎo gěngHSK1(Tw) không nguyên bản梗死gěng sǐHSK1nhồi máu; hoại tử bộ phận (vì tắc động mạch)
梗
ɡěnɡ
ㄍㄥˇHSK1adj, n, v单字
cành; cuống; cọng
obstruct; hinder; block 参见: 梗 塞; 梗 阻
漢越 cánh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (梗儿) 某些植物的枝或茎
- 笑点、伏笔,或是有特别指涉含意或讽刺意涵的东西
- 挺直
- 阻塞;妨碍
- 直爽
- 顽固
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cành; cuống; cọng
(梗儿) 某些植物的枝或茎
义项 ②n≈HSK1
hài hước, thú vị, trò đùa (ngôn ngữ mạng)
笑点、伏笔,或是有特别指涉含意或讽刺意涵的东西
你好有梗。
nǐ hǎo yǒu gěng
≈HSK6
Bạn thật hài hước.
You're so funny (you have great memes/jokes).
义项 ③v≈HSK1
vươn thẳng; nghểnh; vươn; ngẩng
挺直
她梗着脖子不说话。
tā gěng zhe bó zi bù shuō huà
≈HSK6
Cô ấy cứng đầu không nói gì.
She stiffened her neck and refused to speak.
义项 ④v≈HSK1
trở ngại; cản trở
阻塞;妨碍
义项 ⑤adj≈HSK1
thẳng; thẳng thắn; cương trực (tính)
直爽
义项 6adj≈HSK1
ngoan cố; bướng; bướng bỉnh
顽固
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️