WinHSK
返回查词
ɡěnɡ
ㄍㄥˇ
HSK1adj, n, v单字

cành; cuống; cọng

obstruct; hinder; block 参见: 梗 塞; 梗 阻

漢越 cánh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (梗儿) 某些植物的枝或茎
  2. 笑点、伏笔,或是有特别指涉含意或讽刺意涵的东西
  3. 挺直
  4. 阻塞;妨碍
  5. 直爽
  6. 顽固

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cành; cuống; cọng

(梗儿) 某些植物的枝或茎

义项 nHSK1

hài hước, thú vị, trò đùa (ngôn ngữ mạng)

笑点、伏笔,或是有特别指涉含意或讽刺意涵的东西

你好有梗。

nǐ hǎo yǒu gěng

HSK6

Bạn thật hài hước.

You're so funny (you have great memes/jokes).

义项 vHSK1

vươn thẳng; nghểnh; vươn; ngẩng

挺直

她梗着脖子不说话。

tā gěng zhe bó zi bù shuō huà

HSK6

Cô ấy cứng đầu không nói gì.

She stiffened her neck and refused to speak.

义项 vHSK1

trở ngại; cản trở

阻塞;妨碍

义项 adjHSK1

thẳng; thẳng thắn; cương trực (tính)

直爽

义项 6adjHSK1

ngoan cố; bướng; bướng bỉnh

顽固

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️