WinHSK

梗阻

HSK1v
0 · Lv.1
gěng

nghẹn; tắc nghẽn; cách trở; ngăn cách

obstruction 参见:肠 梗阻 ; 幽门 梗阻 不完全 梗阻 partial obstruction [ 相关词条 ] 梗阻性阑尾炎 [名] [医学] obstructive appendicitis

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50