返回查词
棱
léng
ㄌㄥˊHSK7-9n单字
đỏ quạch; đỏ ói
漢越 lăng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 穆棱,地名,在中国黑龙江
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
Mục Lăng (địa danh, ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc)
穆棱,地名,在中国黑龙江
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
đỏ quạch; đỏ ói
Mục Lăng (địa danh, ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc)
穆棱,地名,在中国黑龙江
字源解析即将上线 🖌️