拼
扑棱
HSK7-9v 0 · Lv.1
pūléng
uỵch; phịch; bình bịch; phành phạch (tượng thanh, tiếng vỗ cánh)
flap; flutter [sound of flapping of wings] 扑棱
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
uỵch; phịch; bình bịch; phành phạch (tượng thanh, tiếng vỗ cánh)
flap; flutter [sound of flapping of wings] 扑棱
认识每个字,再去看它们组成的词 →