返回查词 卧槽wò cáoHSK7-9wow; vãi; ôi trời; má ơi跳槽tiàocáoHSK7-9nhảy việc; đổi nghề; chuyển nghề; đổi nơi công tác吐槽tǔcáoHSK7-9cà khịa; trêu chọc; châm biếm; châm chọc水槽shuǐcáoHSK7-9bồn rửa; bể nước; chậu rửa; máng nước线槽xiàn cáoHSK7-9Máng điện (dùng để cố định đường dây điện); kênh dây; rãnh dây凹槽āo cáoHSK7-9người điền kinh槽糕cáo gāoHSK7-9bánh bông lan; bánh ga-tô; bánh trứng槽钢cáo gāngHSK7-9thép máng; thép chữ C沟槽gōu cáoHSK7-9vết xe; vết槽牙cáo yáHSK7-9răng cấm; răng hàm
槽
cáo
ㄘㄠˊHSK7-9measure, n单字
máng; máng ăn (của gia súc)
time taken to raise a piglet till it is big enough for sale
漢越 tào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 装饲料喂牲畜的器具。多为长方体,四周高,中间凹下,像没有盖的箱子
- 泛指某些四周高中间凹下的器具
- 指某些两边高中间凹下的水道或沟渠
- 物体上像槽一样凹下的部分
- 喂猪从买进小猪到喂壮卖出叫一槽
- 门的量词
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
máng; máng ăn (của gia súc)
装饲料喂牲畜的器具。多为长方体,四周高,中间凹下,像没有盖的箱子
这些新食槽是用来喂猪的。
Zhèxiē xīn shícáo shì yòng lái wèi zhū de.
≈HSK5
Những máng ăn mới này dùng để nuôi lợn.
These new troughs are used to feed the pigs.
义项 ②n≈HSK7-9
máng rượu; máng
泛指某些四周高中间凹下的器具
义项 ③n≈HSK7-9
máng; máng nước
指某些两边高中间凹下的水道或沟渠
义项 ④n≈HSK7-9
hõm; rãnh; mương
物体上像槽一样凹下的部分
这个槽用来放线。
Zhè ge cáo yòng lái fàng xiàn.
≈HSK5
Rãnh này dùng để đặt dây.
This groove is used for placing wires.
义项 ⑤measure≈HSK7-9
lứa (lợn)
喂猪从买进小猪到喂壮卖出叫一槽
义项 6measure≈HSK7-9
cánh (cửa)
门的量词
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️