拼
吐槽
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǔcáo
cà khịa; trêu chọc; châm biếm; châm chọc
debunk; jibe (at); satirise; taunt
漢越
字解构
Phân tích chữ吐tǔ多音HSK6nhả; nhè; nhổ; khạc; phun / nở ra; nhả ra; thè ra; trổ ra槽cáoHSK7-9máng; máng ăn (của gia súc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分