WinHSK
返回查词
méng
ㄇㄥˊ
HSK1n单字

chanh; quả chanh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 常绿小乔木,叶子长椭圆形,嫩叶和花均带紫红色,果肉味酸,可制作饮料。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chanh; quả chanh

常绿小乔木,叶子长椭圆形,嫩叶和花均带紫红色,果肉味酸,可制作饮料。

你喜欢喝柠檬茶还是绿茶?

Nǐ xǐhuān hē níngméng chá háishì lǜ chá?

HSK2

Bạn thích uống trà chanh hay trà xanh?

Do you prefer lemon tea or green tea?

你可以帮我切一下柠檬吗?

Nǐ kěyǐ bāng wǒ qiē yīxià níngméng ma?

HSK3

Bạn có thể giúp tôi cắt chanh không?

Can you help me cut the lemon?

她最喜欢喝蜂蜜柠檬水。

Tā zuì xǐhuan hē fēngmì níngméng shuǐ.

HSK3

Cô ấy thích nhất là uống nước chanh mật ong.

She likes drinking honey lemon water the most.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️