WinHSK
返回查词
huān
ㄏㄨㄢ˙
HSK1adj, n单字

vui, vui vẻ; thích

vigorous; with great drive; in full swing 参见: 欢 实; 欢 腾

漢越 hoan

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喜欢;欢乐(如 喜欢、欢迎)

义项

Nghĩa
义项 adj, nHSK1

vui, vui vẻ; thích

孩子笑得很开心。

Háizi xiào de hěn kāixīn.

HSK2

Trẻ con cười đùa rất vui.

The children are laughing joyfully.

Tình huống & hội thoại

你好,请问张小姐在吗?HSK2
你好,请问张小姐在吗?
你找谁?
张欢,张小姐是在这儿工作吗?
你打错了,我们这儿没有叫张欢的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️