WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
欢迎
HSK3
v
0 · Lv.1
huānyíng
chào đón; đón chào; chào mừng
漢越 hoan nghênh
字解构
Phân tích chữ
欢
huān
HSK1
vui, vui vẻ; thích
迎
yíng
HSK3
nghênh; nghênh tiếp; nghênh đón
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
受欢迎
shòu huān yíng
HSK3
được chào đón; được yêu thích; được ưa chuộng; được đón nhận
欢迎辞
huān yíng cí
HSK5
lời chào mừng
不受欢迎
bú shòu huān yíng
HSK3
không được hoan nghênh
夹道欢迎
jiā dào huān yíng
HSK6
chào đón hai bên đường
欢迎乘坐
huān yíng chéng zuò
HSK4
xin mời đi tàu
欢迎光临
huān yíng guāng lín
HSK5
hoan nghênh; xin chào
欢迎宴会
huān yíng yàn huì
HSK6
tiệc chào đón
查词
复习
真题
工具
我的