WinHSK
返回查词
ㄑㄧˊ
HSK7-9adj, n单字

khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất

divergent; different 参见: 歧 视; 歧 义; 歧 异 歧 说 different opinions; dissenting views

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不相同;不一致
  2. 岔 (道);大路分出的 (路)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất

不相同;不一致

审美标准存在差异。

Shěnměi biāozhǔn cúnzài chāyì.

HSK4

Tiêu chuẩn thẩm mỹ có sự khác nhau.

There are differences in aesthetic standards.

意见在此出现了分歧。

Yìjiàn zài cǐ chūxiàn le fēnqí.

HSK6

Ý kiến ở đây không đồng nhất.

Opinions have diverged on this point.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đường rẽ; phân nhánh; ngã rẽ

岔 (道);大路分出的 (路)

人生常常会出现岔路。

Rénshēng chángcháng huì chūxiàn chàlù.

HSK5

Trong cuộc sống thường xuất hiện những ngã rẽ.

Life often presents crossroads.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️