拼
分歧点
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēnqídiǎn
điểm nhánh
漢越
字解构
Phân tích chữ分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt歧qíHSK7-9khác nhau; không giống nhau; không đồng nhất点diǎnHSK1giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
điểm nhánh
认识每个字,再去看它们组成的词 →