返回查词 殚闷dān mēnHSK1ngất xỉu殚力dān lìHSK1nỗ lực殚心dān xīnHSK1cố gắng hết sức殚残dān cánHSK1Tàn phá, hủy hoại殚竭dān jiéHSK1hết lòng; hết sức; dùng hết殚精竭虑dān jīng jié lǜHSK1lo lắng hết lòng; hết lòng hết sức殚精竭力dān jīng jié lìHSK1hết lòng hết sức; dốc hết tâm sức殚精极虑dān jīng jí lǜHSK1để vắt kiệt suy nghĩ và sự khéo léo của một người (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
殚
dān
ㄉㄢHSK1v单字
hết; tận
exhaust; use up 参见: 殚 力; 殚 心
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 尽;竭尽
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
hết; tận
尽;竭尽
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️