WinHSK
返回查词
dān
ㄉㄢ
HSK1v单字

hết; tận

exhaust; use up 参见: 殚 力; 殚 心

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尽;竭尽

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

hết; tận

尽;竭尽

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️