拼
殚精竭力
HSK1idioms 0 · Lv.1
dānjīngjiélì
hết lòng hết sức; dốc hết tâm sức
漢越
字解构
Phân tích chữ殚dānHSK1hết; tận精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế竭jiéHSK7-9hết; tận; cạn kiệt力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分