WinHSK
返回查词
yīn
ㄧㄣ
HSK7-9onom单字

phong phú; thịnh vượng

dark red 参见:yīn;yǐn

漢越 ân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词,形容雷声

义项

Nghĩa
义项 onomHSK7-9

đùng đùng; ầm ì (tiếng sấm.)

象声词,形容雷声

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️