WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
殷勤
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
yīnqín
chu đáo; ân cần; niềm nở; nhiệt tình
漢越 ân cần
字解构
Phân tích chữ
殷
yīn
HSK7-9
phong phú; thịnh vượng
勤
qín
HSK5
siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
献殷勤
xiàn yīn qín
HSK7-9
xum xoe; tỏ vẻ bợ đỡ săn đón; ra vẽ nịnh bợ
查词
复习
真题
工具
我的