WinHSK
返回查词
ㄩˋ
HSK1v单字

sinh đẻ; dưỡng dục; nuôi nấng

give birth; nurture; bring up; rear 参见:钟灵 毓 秀

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生育;养育

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

sinh đẻ; dưỡng dục; nuôi nấng

生育;养育

义项 vHSK1

họ Dục

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️