拼
毓秀
HSK1n 0 · Lv.1
yùxiù
dục tú; Ưu tú; Xuất sắc
漢越
字解构
Phân tích chữ毓yùHSK1sinh đẻ; dưỡng dục; nuôi nấng秀xiùHSK4nở hoa; ra hoa; trổ bông (thường chỉ cây trồng, nông nghiệp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dục tú; Ưu tú; Xuất sắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →