返回查词 永远yǒngyuǎnHSK4vĩnh viễn; mãi mãi; luôn luôn永恒yǒnghéngHSK7-9vĩnh hằng; vĩnh viễn; mãi mãi; đời đời bền vững永久yǒngjiǔHSK7-9vĩnh cửu; vĩnh viễn; lâu dài; mãi mãi永福yǒng fúHSK4Vĩnh Phúc; tỉnh Vĩnh Phúc (Việt Nam)永不yǒnɡ bùHSK7-9không bao giờ永别yǒnɡbiéHSK4vĩnh biệt永续yǒng xùHSK4vĩnh viễn永生yǒnɡshēnɡHSK4sống mãi; bất tử; bất hủ; bất diệt永隆yǒng lóngHSK7-9Vĩnh Long; tỉnh Vĩnh Long隽永juàn yǒngHSK4sâu sắc; sâu xa; đầy ý nghĩa; có ý nghĩa (từ ngữ, thơ văn)
永
yǒng
ㄩㄥˇHSK4adj, adv, n单字
lâu dài; mãi mãi
漢越 vĩnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长久;久远
- 表示时间特别长久,没有终止,相当于“永远”
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
lâu dài; mãi mãi
长久;久远
我们追求永久的幸福。
Wǒmen zhuīqiú yǒngjiǔ de xìngfú.
≈HSK4
Chúng ta theo đuổi hạnh phúc lâu dài.
We pursue lasting happiness.
我会永远爱你。
wǒ huì yǒng yuǎn ài nǐ
≈HSK4
Anh sẽ mãi mãi yêu em.
I will love you forever.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK4
vĩnh viễn, mãi mãi; luôn luôn
表示时间特别长久,没有终止,相当于“永远”
这份爱永不消逝。
zhè fèn ài yǒng bù xiāo shì
≈HSK6
Tình yêu này sẽ không bao giờ phai nhạt.
This love will never fade away.
义项 ③n≈HSK4
họ Vĩnh
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️