拼
隽永
HSK1书 0 · Lv.1
juànyǒng
sâu sắc; sâu xa; đầy ý nghĩa; có ý nghĩa (từ ngữ, thơ văn)
meaningful 隽永 箴言 meaningful maxim
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sâu sắc; sâu xa; đầy ý nghĩa; có ý nghĩa (từ ngữ, thơ văn)
meaningful 隽永 箴言 meaningful maxim
认识每个字,再去看它们组成的词 →