返回查词 汽车qìchēHSK3ô-tô; xe hơi汽水qìshuǐHSK4nước có ga; nước ngọt汽油qìyóuHSK5xăng蒸汽zhēnɡqìHSK7-9hơi nước水汽shuǐqìHSK7-9độ ẩm汽缸qìɡānɡHSK7-9xi-lanh汽艇qìtǐnɡHSK7-9ca-nô汽笛qìdíHSK7-9còi hơi; còi; còi tàu; còi kéo上汽shàng qìHSK3abbr. for 上海汽車工業集團|上海汽车工业集团, Shanghai Automotive Industry Corp. (SAIC)汽船qì chuánHSK3thuyền máy; xuồng máy
汽
qì
ㄑㄧˋHSK3n单字
hơi nước
vapour; steam 参见: 汽 船; 汽 锤;蒸 汽
漢越 khí
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特指水蒸气
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
hơi nước
特指水蒸气
热水产生大量水汽。
Rèshuǐ chǎnshēng dàliàng shuǐqì.
≈HSK4
Nước nóng tạo ra nhiều hơi nước.
Hot water produces a lot of steam.
锅里冒出很多蒸汽。
Guō lǐ màochū hěn duō zhēngqì.
≈HSK4
Trong nồi bốc ra rất nhiều hơi nước.
A lot of steam is coming out of the pot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️