WinHSK
返回查词
ㄑㄧˋ
HSK3n单字

hơi nước

vapour; steam 参见: 汽 船; 汽 锤;蒸 汽

漢越 khí

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特指水蒸气

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

hơi nước

特指水蒸气

热水产生大量水汽。

Rèshuǐ chǎnshēng dàliàng shuǐqì.

HSK4

Nước nóng tạo ra nhiều hơi nước.

Hot water produces a lot of steam.

锅里冒出很多蒸汽。

Guō lǐ màochū hěn duō zhēngqì.

HSK4

Trong nồi bốc ra rất nhiều hơi nước.

A lot of steam is coming out of the pot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️