WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
汽车
HSK3
n
0 · Lv.1
qìchē
ô-tô; xe hơi
漢越 khí xa
字解构
Phân tích chữ
汽
qì
HSK3
hơi nước
车
chē
多音
HSK1
xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小汽车
xiǎo qì chē
HSK3
Ô tô nhỏ, xe hơi nhỏ
汽车厂
qì chē chǎng
HSK4
xưởng ô tô; nhà máy ô tô; nhà sản xuất ô tô
汽车灯
qì chē dēng
HSK3
Đèn ô tô (chiếu sáng); Đèn ô tô
汽车站
qì chē zhàn
HSK3
bến xe buýt; trạm xe buýt
汽车链
qì chē liàn
HSK6
Xích ô tô; xe ô tô; chuỗi ô tô
公共汽车
ɡōnɡɡònɡ qìchē
HSK2
xe buýt; xe buýt công cộng
出租汽车
chū zū qì chē
HSK4
xe taxi
汽车旅馆
qì chē lǚ guǎn
HSK4
nhà nghỉ
长途汽车
cháng tú qì chē
HSK5
xe đường dài; xe khách đường dài
查词
复习
真题
工具
我的