WinHSK
返回查词
fèi
ㄈㄟˋ
HSK7-9v单字

sôi

漢越 phí

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 沸腾

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

sôi

沸腾

水开了,快来泡面!

Shuǐ kāi le, kuài lái pào miàn!

HSK2

Nước sôi rồi, mau vào pha mì!

The water is boiling, come and make instant noodles!

水还没开,再等几分钟。

Shuǐ hái méi kāi, zài děng jǐ fēnzhōng.

HSK2

Nước chưa sôi, chờ thêm vài phút nữa.

The water hasn't boiled yet; wait a few more minutes.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️