WinHSK

沸腾

HSK7-9v
0 · Lv.1
fèiténg

sôi; sôi sục; sôi sùng sục; sôi ùng ục

漢越 phí đằng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →